Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

受伤

injured

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

受伤
shòushāngThanh 4
Pinyin
shòushāng
Số nét
14
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 受伤

受伤 viết bằng 14 nét (: 8, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 帮受伤的人 — one of the things he was doing between trips.

Nghe 受伤 trong các tập thật

受伤 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

中间他还帮人灭火,帮受伤的人。

Trong lúc đó, ông còn giúp dập lửa và hỗ trợ những người bị thương.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó

受伤的时候,是它们让血不流出去。

Khi bạn bị thương, chính chúng giúp máu không chảy ra ngoài.

Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%

Độ khó

在那个地方,有一个女人,她的工作是帮受伤的小动物。

Tại khu vực đó, có một phụ nữ làm nghề cứu hộ các động vật nhỏ bị thương.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 受伤 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 受伤 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.