Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

受伤

to be injured

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

受伤
shòushāngThanh 4
Pinyin
shòushāng
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 受伤

受伤 viết bằng 14 nét (受: 8, 伤: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 头受伤了 = got a head injury; 受伤以后 = after the injury.

Nghe 受伤 trong các tập thật

受伤 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他的头受伤了。

Anh ấy bị chấn thương đầu.

Từ NFL đến MIT, anh giải được một bài toán tồn tại ba mươi năm

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 受伤 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 受伤 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.