口香糖
chewing gum
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- kǒuxiāngtáng
- Số nét
- 28
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 口香糖
口香糖 viết bằng 28 nét (口: 3, 香: 9, 糖: 16). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
The everyday object the whole study attaches to.
Nghe 口香糖 trong các tập thật
口香糖 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
它在没有糖的口香糖里面。
Nó có trong kẹo cao su không đường.
Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 口香糖 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 口香糖 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.