Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

平均

average

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

平均
píngjūnThanh 2
Pinyin
píngjūn
Số nét
12
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 平均

平均 viết bằng 12 nét (: 5, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

先说结论:这期真正的主角不是人工智能,是一个平均数。 — The conclusion first: the real subject of this episode is not artificial intelligence. It is an average.

Nghe 平均 trong các tập thật

平均 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

人回一次,平均要十一分钟。

Con người trả lời một lần, trung bình mất mười một phút.

Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất

Độ khó

这些人的平均年龄是六十岁。

Độ tuổi trung bình của nhóm người này là sáu mươi tuổi.

Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 平均 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 平均 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.