Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

核对

to check against; to verify

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

核对
héduìThanh 2
Pinyin
héduì
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 核对

核对 viết bằng 15 nét (: 10, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

它们全部成立,而且都能核对。 — Every one of them holds up, and every one can be checked.

Nghe 核对 trong các tập thật

核对 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它们全部成立,而且都能核对

Tất cả đều đúng và đều có thể kiểm chứng.

Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 核对 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 核对 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.