指标
metric; indicator
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- zhǐbiāo
- Số nét
- 18
- Xuất hiện trong
- 4 tập
Thứ tự nét của 指标
指标 viết bằng 18 nét (指: 9, 标: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
同时公布的还有几个指标。 — Several other metrics were published at the same time.
Nghe 指标 trong các tập thật
指标 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
同时公布的还有几个指标。
Đồng thời, họ cũng công bố một vài chỉ số khác.
Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất
而所有指标里,最具决定性的是繁殖。
Và trong tất cả các chỉ số, yếu tố mang tính quyết định nhất là khả năng sinh sản.
Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiếnCao cấp
用血液指标替代问卷,意味着这份数据比同类研究更硬一些。
Việc dùng chỉ số máu thay thế cho bảng câu hỏi khiến dữ liệu này chắc chắn hơn so với các nghiên cứu tương tự.
Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%Cao cấp
它把一项原本属于实验室的指标,变成了任何人都能执行的操作。
Nó biến một chỉ số vốn chỉ thuộc về phòng thí nghiệm thành một thao tác mà bất kỳ ai cũng có thể thực hiện.
Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nayCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 指标 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 指标 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.