Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

成分

ingredient, component

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

成分
chéngfènThanh 2
Pinyin
chéngfèn
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 成分

成分 viết bằng 10 nét (: 6, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 在法律上只是一个成分声明 — what the label legally is, versus what it is read as.

Nghe 成分 trong các tập thật

成分 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这类试验成本高、周期长,在膳食成分上尤其难做——很难让人几十年里严格遵守一份指定食谱。

Loại thử nghiệm này tốn kém, kéo dài và đặc biệt khó thực hiện với các thành phần dinh dưỡng – rất khó để buộc mọi người tuân thủ nghiêm ngặt một chế độ ăn cụ thể trong nhiều thập kỷ.

Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%Cao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 成分 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 成分 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.