Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

配料表

ingredient list

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

配料表
pèiliàobiǎoThanh 4
Pinyin
pèiliàobiǎo
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 配料表

配料表 viết bằng 28 nét (: 10, : 10, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Where the transfer happens: a compositional statement read as a health promise.

Nghe 配料表 trong các tập thật

配料表 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它被大量使用的逻辑非常简单:消费者要甜味,同时不希望配料表上出现"糖"。

Lý do nó được sử dụng nhiều rất đơn giản: người tiêu dùng muốn vị ngọt, nhưng không muốn thấy chữ "đường" trong danh sách thành phần.

Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%Cao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 配料表 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 配料表 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.