Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

观察性研究

observational study

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

观察性研究
guāncháxìng yánjiūThanh 1
Pinyin
guāncháxìng yánjiū
Số nét
44
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 观察性研究

观察性研究 viết bằng 44 nét (: 6, : 14, : 8, : 9, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The single most important term in the episode — it can show two things co-occur, not which caused which.

Nghe 观察性研究 trong các tập thật

观察性研究 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这是一项观察性研究

Đây là một nghiên cứu quan sát.

Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 观察性研究 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 观察性研究 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.