Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

代谢

metabolism

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

代谢
dàixièThanh 4
Pinyin
dàixiè
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 代谢

代谢 viết bằng 17 nét (: 5, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The rival explanation: the level is high because metabolism is already off, and that is what damages the vessels.

Nghe 代谢 trong các tập thật

代谢 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第二种:这个人的代谢本来就有问题,所以血里高,而真正伤害血管的是代谢问题本身。

Thứ hai: quá trình chuyển hóa của người đó vốn đã có vấn đề, nên nồng độ trong máu cao, và thứ thực sự gây hại cho mạch máu là chính vấn đề chuyển hóa.

Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 代谢 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 代谢 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.