水平
level; standard; proficiency
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- shuǐpíng
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 9
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 种
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 水平
水平 viết bằng 9 nét (水: 4, 平: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.
水平 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
水平 (shuǐpíng) is a noun meaning 'level' in the sense of skill, ability, or standard — your level of Chinese, the level of service at a restaurant, the country's economic level.
It literally means 'water-flat,' an old metaphor for a horizontal benchmark. The most common usage learners meet is 汉语水平 ('Chinese proficiency'), as in the HSK exam (汉语水平考试). Important contrast with English: 水平 does NOT mean a numbered level like 'level 5' in a video game — that's 级 (jí) or 等级 (děngjí).
水平 is qualitative: 'his level is high' (他的水平很高), 'my cooking level is low' (我的做菜水平不高). It also serves as an adjective meaning 'horizontal' in technical contexts (水平线 'horizontal line'), but as a daily-life noun it's all about competence and standards.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Water finds its own level — 水 + 平 = 'water-flat,' the reference line for measuring everything else.
Nghe 水平 trong các tập thật
水平 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
研究者做的第一件事,是测每个人血里木糖醇的水平。
Việc đầu tiên các nhà nghiên cứu làm là đo nồng độ xylitol trong máu của mỗi người.
Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
他的汉语水平很高。
Tā de Hànyǔ shuǐpíng hěn gāo.
His Chinese is very advanced.
neutral
我想提高我的英语水平。
Wǒ xiǎng tígāo wǒ de Yīngyǔ shuǐpíng.
I want to improve my English.
neutral
这家饭馆的水平不错。
Zhè jiā fànguǎn de shuǐpíng búcuò.
The quality at this restaurant is pretty good.
spoken
我们班同学水平不一样。
Wǒmen bān tóngxué shuǐpíng bù yíyàng.
The students in our class are at different levels.
neutral
现在中国人的生活水平越来越高。
Xiànzài Zhōngguó rén de shēnghuó shuǐpíng yuèláiyuè gāo.
Chinese people's standard of living is getting higher and higher.
written
Cụm từ thường gặp với 水平
Từ đồng nghĩa
程度 means 'degree / extent' — how much of something. 'His Chinese reaches a high degree' = 他的中文达到了很高的程度. 水平 emphasizes overall skill or quality; 程度 emphasizes how far along the scale.
能力 is 'ability / capability' — what you can do. 水平 measures how good your ability is. You might say 他有能力 ('he is capable') but 他水平很高 ('his level is very high').
Đừng nhầm 水平 với
级 is a numbered level/grade — HSK 三级 (HSK Level 3), 五年级 (fifth grade). 水平 is qualitative — 'a high level.' You can't say HSK 三水平.
平 alone means 'flat / level / peaceful.' 水平 as the noun for 'skill level' needs both characters together.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 水平 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 水平 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.