结论
conclusion
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jiélùn
- Số nét
- 15
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 结论
结论 viết bằng 15 nét (结: 9, 论: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. Common collocation: 得出一个结论 = to reach a conclusion.
Nghe 结论 trong các tập thật
结论 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
2026年,一组科学家得出了一个结论。
Năm 2026, một nhóm nhà khoa học đã đưa ra một kết luận.
Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo
结论很简单:去口臭,刮比刷有效。
Kết luận rất đơn giản: để khử hôi miệng, cạo hiệu quả hơn chải.
Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 结论 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 结论 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.