Fluentide
HSK 5

传统

tradition; traditional

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
传
chuánThanh 2
统
tǒngThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
chuántǒng
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 5
Số nét
15
Sắc thái
neutral
Lượng từ
个 / 种
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 传统

传统 viết bằng 15 nét (传: 6, 统: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

传统 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

传统 (chuántǒng) means "tradition" as a noun and "traditional" as an attributive adjective — customs, values, and practices passed down across generations.

As a noun: 尊重传统 ("respect tradition"), 打破传统 ("break with tradition"). As an adjective it modifies nouns directly, no 的 needed: 传统文化 (traditional culture), 传统节日 (traditional festivals), 传统医学 (traditional medicine). It often carries a positive weight of continuity and heritage, and pairs naturally against 现代 (modern) and 创新 (innovation).

The characters are 传 (to pass down / transmit) and 统 (to unite / a continuous line), literally "what is transmitted in an unbroken line." Distinguish it from 传说 (chuánshuō), a legend or folk tale, which shares the 传 character but means a story handed down, not a living custom.

Lưu ý: Neutral; frequent in writing about culture, festivals, and history.

Từng chữ một

传chuánto pass down; to transmit
+
统tǒngto unite; a continuous line / system
=
传统

Mẹo nhớ: 传 (passed down) through an unbroken 统 (line) = tradition.

Nghe 传统 trong các tập thật

传统 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

印度的传统医学阿育吠陀,很久以前就有刮舌头的习惯。

Y học cổ truyền Ấn Độ Ayurveda từ lâu đã có thói quen cạo lưỡi.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

春节是中国最重要的传统节日。

Chūnjié shì Zhōngguó zuì zhòngyào de chuántǒng jiérì.

Spring Festival is China's most important traditional holiday.

neutral

这个家庭有互相帮助的传统。

Zhège jiātíng yǒu hùxiāng bāngzhù de chuántǒng.

This family has a tradition of helping one another.

neutral

年轻人开始重新关注传统文化。

Niánqīngrén kāishǐ chóngxīn guānzhù chuántǒng wénhuà.

Young people are starting to pay attention to traditional culture again.

written

有时候我们需要打破传统。

Yǒu shíhou wǒmen xūyào dǎpò chuántǒng.

Sometimes we need to break with tradition.

spoken

Cụm từ thường gặp với 传统

传统文化chuántǒng wénhuàtraditional culture
传统节日chuántǒng jiérìtraditional festival
优良传统yōuliáng chuántǒngfine tradition
打破传统dǎpò chuántǒngto break with tradition

Từ đồng nghĩa

习俗xísú

习俗 is a specific custom or folk practice (春节习俗, Spring Festival customs). 传统 is broader — the whole body of inherited values and ways, not just one practice.

Đừng nhầm 传统 với

传说chuánshuō

传说 is a legend or folk tale handed down (民间传说). 传统 is a living tradition or custom. Both share 传 ("pass down"), but one is a story, the other a practice.

统一tǒngyī

统一 means to unify or unified (统一意见). It reuses 统 but means bringing things together, unrelated to inherited custom.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 传统 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 传统 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.