Fluentide
HSK 4

估计

to estimate; reckon; suppose

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral2 tập
估
gūThanh 1
计
jìThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
gūjì
Từ loại
động từ
Mức
HSK 4
Số nét
11
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 估计

估计 viết bằng 11 nét (估: 7, 计: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

估计 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

估计 (gūjì) is a verb meaning to estimate, appraise, or reckon — to arrive at an approximate figure or judgment without exact information.

It covers numeric estimates (估计有五百人 'I estimate there were 500 people') and appraisals of situations. What surprises English speakers is its second, very common colloquial use as a hedging adverb-like opener meaning 'I reckon / probably / my guess is': 估计他今天不来了 means 'I figure he's not coming today,' expressing a subjective hunch rather than a measured calculation. Unlike English 'estimate,' which sounds technical, spoken 估计 is casual and everyday.

It can also function as a noun ('an estimate'). Compare 预计 (yùjì), which is more formal and forward-looking, and 猜 (cāi), which is a pure guess with no reasoning behind it.

Lưu ý: Works in both writing and speech. In casual conversation it has drifted into a filler meaning 'I reckon / probably,' where it expresses a hunch rather than a real calculation.

Từng chữ một

估gūto reckon; appraise
+
计jìto calculate; plan
=
估计

Mẹo nhớ: 估 (reckon) + 计 (calculate) — reckon-and-calculate your way to a ballpark number.

Nghe 估计 trong các tập thật

估计 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有学校被纵火、被洗劫,有教职员工被打,马赛的学生烧了一辆消防车,财产损失估计高达几千万欧元。

Nhiều trường học bị đốt phá, cướp bóc, nhân viên nhà trường bị đánh, học sinh tại Marseille đã đốt cháy một xe chữa cháy, thiệt hại tài sản ước tính lên tới hàng chục triệu euro.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửaCao cấp

有市场研究机构估计,全球刮舌器的市场,未来十年会涨到十亿美元以上。

Có cơ quan nghiên cứu thị trường ước tính, thị trường dụng cụ cạo lưỡi toàn cầu sẽ tăng lên hơn một tỷ đô la trong mười năm tới.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết ápCao cấp

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

估计他今天不会来了。

Gūjì tā jīntiān bú huì lái le.

I reckon he's not coming today.

spoken

你估计这件事要多长时间?

Nǐ gūjì zhè jiàn shì yào duō cháng shíjiān?

How long do you estimate this will take?

neutral

据初步估计,损失超过一百万。

Jù chūbù gūjì, sǔnshī chāoguò yìbǎi wàn.

According to preliminary estimates, the losses exceed one million.

written

我估计他快到了。

Wǒ gūjì tā kuài dào le.

My guess is he'll be here soon.

spoken

Cụm từ thường gặp với 估计

初步估计chūbù gūjìpreliminary estimate
据估计jù gūjìit is estimated that
估计一下gūjì yíxiàmake a rough estimate
低估dīgūto underestimate

Từ đồng nghĩa

预计yùjì

预计 is more formal and points to a projected future outcome ('projected to reach'). Use it in reports and forecasts. 估计 is broader and more colloquial, and can express a present hunch.

猜cāi

猜 is a pure guess with no basis. 估计 implies you reasoned from some evidence. 'I guessed the answer' = 猜; 'I estimated the cost' = 估计.

Đừng nhầm 估计 với

估价gūjià

估价 specifically means to appraise a price or value (as in a valuation). 估计 is general estimation of quantity, likelihood, or situation.

计划jìhuà

计划 means to plan and shares the 计 character, but it is about arranging future action, not estimating an amount.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 估计 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 估计 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.