Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

防暴警察

riot police

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

防暴警察
fángbào jǐngcháThanh 2
Pinyin
fángbào jǐngchá
Số nét
54
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 防暴警察

防暴警察 viết bằng 54 nét (防: 6, 暴: 15, 警: 19, 察: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

和防暴警察的冲突中.

Nghe 防暴警察 trong các tập thật

防暴警察 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这件事发生在法国北部的朗斯,学生和防暴警察发生冲突的时候,一颗手榴弹在他身边爆炸。

Việc này xảy ra tại Lens, miền bắc nước Pháp: khi học sinh xung đột với cảnh sát chống bạo động, một quả lựu đạn đã phát nổ bên cạnh em.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửa

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 防暴警察 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 防暴警察 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.