Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

控制

to control

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

控制
kòngzhìThanh 4
Pinyin
kòngzhì
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 控制

控制 viết bằng 19 nét (控: 11, 制: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4/5. 抗议很快失去控制.

Nghe 控制 trong các tập thật

控制 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

抗议很快失去控制。

Các cuộc biểu tình nhanh chóng mất kiểm soát.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửaCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 控制 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 控制 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.