Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

起诉

to sue

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

起诉
qǐsùThanh 3
Pinyin
qǐsù
Số nét
17
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 起诉

起诉 viết bằng 17 nét (起: 10, 诉: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

去法院起诉了镇政府.

Nghe 起诉 trong các tập thật

起诉 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

北点公司就去法院起诉了镇政府,这个案子现在还没有结果。

NorthPoint then sued the township, and the case hasn't been decided yet.

$10,000 for Every Household If the Data Center Gets Built: Why a Pennsylvania Township Isn't Buying It

Độ khó

不过,这个联盟的开局并不顺利,平均每场卖出的票不到两千张,还有投资人起诉联盟的负责人。

But the league got off to a rocky start: it averaged fewer than two thousand tickets per game, and an investor sued the league's chief.

The Real 'League of Their Own' Players Are in Their 90s — and Girls' Baseball Is Finally BoomingTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 起诉 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 起诉 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.