解散
to disband
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jiěsàn
- Số nét
- 25
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 解散
解散 viết bằng 25 nét (解: 13, 散: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
一九五四年解散.
Nghe 解散 trong các tập thật
解散 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
她们打的是全美女子职业棒球联盟,从一九四三年开始,一共打了十二个赛季,一九五四年解散。
They played in the All-American Girls Professional Baseball League, which started in 1943, ran for twelve seasons, and folded in 1954.
The Real 'League of Their Own' Players Are in Their 90s — and Girls' Baseball Is Finally Booming
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 解散 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 解散 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.