Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

展览

exhibition

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

展览
zhǎnlǎnThanh 3
Pinyin
zhǎnlǎn
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 展览

展览 viết bằng 19 nét (展: 10, 览: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

棒球名人堂为她们办了一个展览.

Nghe 展览 trong các tập thật

展览 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一九八八年,棒球名人堂为她们办了一个展览,导演潘妮·马歇尔去看了以后,决定把她们的故事拍成电影。

In 1988, the Baseball Hall of Fame held an exhibit for them; director Penny Marshall saw it and decided to turn their story into a film.

The Real 'League of Their Own' Players Are in Their 90s — and Girls' Baseball Is Finally Booming

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 展览 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 展览 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.