Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

阁楼

attic

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

阁楼
gélóuThanh 2
Pinyin
gélóu
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 阁楼

阁楼 viết bằng 22 nét (阁: 9, 楼: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

把手套和球衣收进阁楼.

Nghe 阁楼 trong các tập thật

阁楼 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

很多人把手套和球衣收进阁楼,开始了普通的生活。

Many put their gloves and uniforms away in the attic and got on with ordinary life.

The Real 'League of Their Own' Players Are in Their 90s — and Girls' Baseball Is Finally BoomingTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 阁楼 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 阁楼 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.