改变
to change; alter; transform
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- gǎibiàn
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 15
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 改变
改变 viết bằng 15 nét (改: 7, 变: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
改变 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
改变 (gǎibiàn) is a verb meaning to change, alter, or transform — to make something become different, or for something to become different on its own.
It takes objects like plans (改变计划), one's mind or attitude (改变主意), a situation (改变现状), or a person's life (改变命运). Unlike English 'change,' which covers everything from swapping clothes to switching trains, 改变 specifically means a shift in nature, state, or direction, not a physical exchange. For 'change money,' 'change a shirt,' or 'change trains' you need 换 (huàn), not 改变.
改变 can also work as a noun ('a change'). It implies a meaningful, often significant transformation rather than a trivial swap, and is neutral in register, common in both everyday speech and formal writing.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 改 (revise) + 变 (become different) — revise something until it becomes different.
Nghe 改变 trong các tập thật
改变 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
在北爱尔兰,很多人想改变这个规定。
Ở Bắc Ireland, nhiều người muốn thay đổi quy định này.
Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland
计算机用一种解方程的方法,叫高斯消元法,这时,表里的数字会改变。
Máy tính dùng một phương pháp giải phương trình gọi là phương pháp khử Gauss; lúc đó, các con số trong bảng sẽ thay đổi.
Cầu thủ NFL không chơi bóng nữa, đi giải bài toán khó
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我改变主意了,我们别去了。
Wǒ gǎibiàn zhǔyì le, wǒmen bié qù le.
I changed my mind, let's not go.
spoken
这个决定改变了他的一生。
Zhège juédìng gǎibiàn le tā de yìshēng.
This decision changed his whole life.
neutral
天气突然改变,我们只好取消了活动。
Tiānqì tūrán gǎibiàn, wǒmen zhǐhǎo qǔxiāo le huódòng.
The weather suddenly changed, so we had to cancel the event.
neutral
科技正在深刻地改变我们的生活方式。
Kējì zhèngzài shēnkè de gǎibiàn wǒmen de shēnghuó fāngshì.
Technology is profoundly changing the way we live.
written
Cụm từ thường gặp với 改变
Từ đồng nghĩa
变化 is usually intransitive and often a noun — a change that happens ('the weather changed'). 改变 is typically transitive — someone changes something ('he changed the plan'). Use 改变 when there's an agent acting.
更改 is more formal and administrative — altering documents, records, or settings (更改密码 'change a password'). 改变 is broader and more everyday.
Đừng nhầm 改变 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 改变 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 改变 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.