猜想
conjecture; to conjecture
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- cāixiǎng
- Số nét
- 24
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 猜想
猜想 viết bằng 24 nét (猜: 11, 想: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 3. A maths term: an idea believed true but not yet proved. 证明了一个猜想 (proved a conjecture).
Nghe 猜想 trong các tập thật
猜想 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
以前打职业橄榄球的人,现在成了数学老师,还证明了一个多年的猜想。
Người từng chơi bóng bầu dục chuyên nghiệp, giờ đã trở thành giáo viên toán, còn chứng minh được một phỏng đoán tồn tại nhiều năm.
Cầu thủ NFL không chơi bóng nữa, đi giải bài toán khó
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 猜想 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 猜想 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.