喜欢
to like; to enjoy
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- xǐhuan
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 18
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 喜欢
喜欢 viết bằng 18 nét (喜: 12, 欢: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
喜欢 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
喜欢 (xǐhuan) is the standard verb for 'to like' or 'to enjoy' — applicable to people, objects, food, activities, and ideas.
It covers a wide range of affection: from 我喜欢咖啡 (I like coffee, light preference) to 我喜欢他 (I like him, which can mean romantic interest depending on tone). Key grammar features for English speakers: 喜欢 takes a noun OR a verb directly after it, no preposition needed. 'I like to swim' is 我喜欢游泳 — no 'to' particle. Negation uses 不: 不喜欢 (don't like).
To intensify, add 很 (很喜欢 'really like') or 非常 (非常喜欢 'extremely like'). The second syllable 欢 is pronounced in the NEUTRAL tone (xǐhuan), NOT xǐhuān — this is a common pinyin error. Romantic note: 喜欢 is milder than 爱 (ài, 'love'); confessing 我喜欢你 is the equivalent of 'I like you' rather than 'I love you'.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Both characters mean 'joy / happiness' — to 'like' something is to find joy in it. 喜 + 欢 = joy-joy.
Nghe 喜欢 trong các tập thật
喜欢 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
那是很多人最喜欢的一部分。
Đó là phần mà nhiều người yêu thích nhất.
Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9Sơ cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我喜欢你。
Wǒ xǐhuan nǐ.
I like you.
spoken
你喜欢吃什么?
Nǐ xǐhuan chī shénme?
What do you like to eat?
spoken
他很喜欢看书。
Tā hěn xǐhuan kàn shū.
He really likes reading.
neutral
我不喜欢喝茶。
Wǒ bù xǐhuan hē chá.
I don't like drinking tea.
neutral
我最喜欢中国菜。
Wǒ zuì xǐhuan Zhōngguó cài.
I like Chinese food the most.
spoken
Cụm từ thường gặp với 喜欢
Từ đồng nghĩa
爱 means 'to love' and is much stronger than 喜欢. Use 喜欢 for preferences and mild affection; reserve 爱 for family, romantic partners, or strong passions. 我爱你 (I love you) is a major step beyond 我喜欢你.
喜爱 is more formal/written and slightly stronger than 喜欢 — often used for hobbies, art, public preferences. In everyday speech, stick with 喜欢.
Đừng nhầm 喜欢 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 喜欢 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 喜欢 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.