Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

玩家

player

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

玩家
wánjiāThanh 2
Pinyin
wánjiā
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 玩家

玩家 viết bằng 18 nét (: 8, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The category the story turns on: not an employee, a player.

Nghe 玩家 trong các tập thật

玩家 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

因为在前面那一代游戏里,玩家是可以去墨西哥的。

Bởi vì trong phiên bản game trước đó, người chơi có thể đến Mexico.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 玩家 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 玩家 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.