Fluentide
HSK 3

to ride (bike, horse)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral1 tập
Thanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Từ loại
động từ
Mức
HSK 3
Số nét
11
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 骑

viết bằng 11 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

骑 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(qí) is the verb 'to ride' — specifically, to ride something you straddle with one leg on each side.

That includes bicycles (骑自行车), motorcycles (骑摩托车), horses (骑马), scooters, and electric bikes. The key rule for English speakers: do NOT use for things you sit inside, like cars, buses, trains, planes, or boats — for those use (zuò, 'sit / take'). 'I rode the bus' is 坐公共汽车, never 骑公共汽车.

The horse radical on the left of is a clue to its original meaning. Common phrases: 骑车 ('ride a bike,' shortened from 骑自行车), 骑得很快 ('rides fast'). The English word 'ride' covers all transport modes, but Chinese splits it strictly: for straddle-vehicles, for everything else.

Nghe 骑 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你在游戏里是一个马的人。

Trong game, bạn vào vai một người cưỡi ngựa.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我每天骑自行车上班。

Wǒ měi tiān qí zìxíngchē shàngbān.

I ride my bike to work every day.

neutral

他不会骑马。

Tā bú huì qí mǎ.

He can't ride a horse.

spoken

周末我们去公园骑车吧。

Zhōumò wǒmen qù gōngyuán qí chē ba.

Let's go biking in the park this weekend.

spoken

他骑得太快,让我害怕。

Tā qí de tài kuài, ràng wǒ hàipà.

He rides too fast — it scares me.

spoken

小心,骑车的时候不要看手机。

Xiǎoxīn, qí chē de shíhou búyào kàn shǒujī.

Be careful — don't look at your phone while riding.

neutral

Cụm từ thường gặp với 骑

骑自行车qí zìxíngchēride a bicycle
骑车qí chēride a bike (shortened form)
骑马qí mǎride a horse
骑摩托车qí mótuōchēride a motorcycle
骑得快qí de kuàiride fast

Từ đồng nghĩa

jià

means 'to drive / pilot' — used for cars (驾车) and in formal compounds (驾驶 = to operate a vehicle). is only for straddle-vehicles. A driver drives , a cyclist rides .

Đừng nhầm 骑 với

zuò

means 'sit / take (transport)' for any vehicle you sit inside: 坐车, 坐飞机, 坐船, 坐地铁. is only for things you straddle. Taking the bus is 坐公共汽车, never 骑公共汽车.

kāi

means 'to drive' a car or operate a vehicle (开车 = drive a car, 开飞机 = pilot a plane). is for the passive sit-on-and-pedal/horse-ride action. You a car but a bike.

means 'strange / odd' (奇怪 = strange) and is the right side of . Same pronunciation but a different word. 骑马 = ride a horse; 奇怪 = strange.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 骑 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 骑 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.