坐
to sit; to ride / take (transport)
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- zuò
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 7
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 坐
坐 viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
坐 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
坐 (zuò) is the Chinese verb 'to sit,' but it also covers 'to ride / take' for any seated mode of transport: 坐车 'take a car / bus,' 坐飞机 'fly (lit.
sit on an airplane),' 坐火车 'take a train.' Two things differ from English: first, in Chinese you 'sit' a vehicle when you're a passenger — the verb 'take' in 'take the bus' becomes 坐. For driving yourself, use 开 (kāi). Second, when inviting someone to take a seat, Chinese hosts repeat the word: 请坐 'please sit,' often shortened to just 坐.
坐 also appears in fixed expressions: 坐下 'sit down,' 请坐 'please have a seat,' 坐好 'sit properly.' Don't confuse 坐 with 座 (zuò, fourth tone), which is the related NOUN 'seat' (一个座位 'a seat'). The character pictures two people 人 sitting on the ground 土.
Mẹo nhớ: Two 人 (people) sitting on 土 (the ground) — the character is a literal picture of sitting.
Nghe 坐 trong các tập thật
坐 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
坐飞机的人,都很怕。
Những người ngồi trên máy bay đều rất sợ hãi.
Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bay
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
请坐。
Qǐng zuò.
Please have a seat.
polite
我每天坐车去上班。
Wǒ měitiān zuò chē qù shàng bān.
I take the bus to work every day.
neutral
你坐过飞机吗?
Nǐ zuò guo fēijī ma?
Have you ever flown on a plane?
spoken
我们坐在公园里聊天。
Wǒmen zuò zài gōngyuán lǐ liáotiān.
We sat in the park and chatted.
neutral
Cụm từ thường gặp với 坐
Đừng nhầm 坐 với
座 (same pinyin and tone) is the noun 'seat / a measure word for large objects like mountains and buildings.' 坐 is the verb 'to sit.' 一个座位 'a seat' uses 座; 坐下 'sit down' uses 坐.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 坐 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 坐 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.