Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

斧子

axe

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

斧子
fǔziThanh 3
Pinyin
fǔzi
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 斧子

斧子 viết bằng 11 nét (斧: 8, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Every airliner cockpit carries a crash axe for emergencies. Measure word 把: 一把斧子.

Nghe 斧子 trong các tập thật

斧子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个东西,叫斧子。

Thứ này gọi là rìu.

Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bay

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 斧子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 斧子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.