Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

背景调查

background check

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

背景调查
bèijǐng diàocháThanh 4
Pinyin
bèijǐng diàochá
Số nét
40
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 背景调查

背景调查 viết bằng 40 nét (背: 9, 景: 12, 调: 10, 查: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

背景 = background, 调查 = investigation.

Nghe 背景调查 trong các tập thật

背景调查 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

迪拜航空给他做过背景调查。

FlyDubai đã thực hiện kiểm tra lý lịch đối với anh ta.

Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bay

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 背景调查 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 背景调查 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.