机长
captain (of an aircraft)
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jīzhǎng
- Số nét
- 10
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 机长
机长 viết bằng 10 nét (机: 6, 长: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
The pilot in command.
Nghe 机长 trong các tập thật
机长 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
一个是机长,机长就是飞机上最大的那个人。
Một người là cơ trưởng, tức là người chịu trách nhiệm cao nhất trên máy bay.
Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bay
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 机长 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 机长 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.