乘客
passenger
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- chéngkè
- Số nét
- 19
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 乘客
乘客 viết bằng 19 nét (乘: 10, 客: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 4. 大多数是以色列乘客.
Nghe 乘客 trong các tập thật
乘客 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
坐在后面的乘客,不知道发生了什么。
Những hành khách ngồi phía sau không biết chuyện gì đang xảy ra.
Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bay
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 乘客 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 乘客 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.