Fluentide
HSK 1

冷

cold

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

tính từneutral2 tập
冷
lěngThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
lěng
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 1
Số nét
7
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 冷

冷 viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

冷 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

冷 (lěng) is the basic adjective for 'cold' — used for weather, rooms, food, drinks, and even, metaphorically, for people.

Unlike English 'cold,' Chinese adjectives don't take 'is' before them: '今天很冷' (lit. 'today very cold') is a complete sentence — no 是 needed. With body sensation, you usually pair it with the pronoun: 我很冷 = 'I'm cold.'

冷 also extends to non-temperature uses: 冷笑 ('cold laugh' = sneer), 冷静 ('cool-headed; calm'), 冷场 ('awkward silence'). For food/drinks that are deliberately served cold, Chinese often prefers 凉 (liáng) — 凉水 ('cool water'), 凉菜 ('cold dish') — because 冷 can imply 'unpleasantly cold' or 'gone cold,' while 凉 is neutrally 'cool.' Knowing 冷 vs 凉 is the main thing that separates beginner English speakers from intermediate ones on this concept.

Mẹo nhớ: Two ice-dots (冫) on the left = ice = 冷, cold.

Nghe 冷 trong các tập thật

冷 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

那时候,天气很冷。

Hồi đó, thời tiết rất lạnh.

Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?

Độ khó

冬天,外面很冷,里面不冷。

Mùa đông, bên ngoài rất lạnh, bên trong không lạnh.

Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địch

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

今天很冷。

Jīntiān hěn lěng.

It's cold today.

spoken

我有点冷。

Wǒ yǒudiǎn lěng.

I'm a bit cold.

spoken

请喝热水,不要喝冷水。

Qǐng hē rè shuǐ, búyào hē lěng shuǐ.

Please drink hot water, not cold water.

neutral

北京的冬天很冷。

Běijīng de dōngtiān hěn lěng.

Winters in Beijing are very cold.

neutral

Cụm từ thường gặp với 冷

很冷hěn lěngvery cold
冷水lěng shuǐcold water
天气冷tiānqì lěngthe weather is cold
冷静lěngjìngcalm; cool-headed
怕冷pà lěngto be sensitive to cold

Từ đồng nghĩa

凉liáng

凉 is 'cool' — pleasantly cool or mildly cool, not bone-chilling. Use 凉 for cool breezes, cool drinks (凉水), or food meant to be eaten cold. Use 冷 for winter weather or things that are unpleasantly cold.

寒hán

寒 means 'cold' too but is literary/written, mostly appearing in compounds (寒冷, 寒假 = 'winter vacation'). For spoken sentences about cold weather, always use 冷.

Đừng nhầm 冷 với

冰bīng

冰 is the noun/adjective 'ice' or 'icy.' 冰水 ('iced water') is colder than 冷水 ('cold water'). 冷 describes temperature; 冰 implies actual ice.

凉liáng

凉 is 'cool / mildly cold' (often desirable). 冷 is 'cold' (often a complaint). Iced drinks: 凉的. Snowy weather: 冷.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 冷 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 冷 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.