Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

尼安德特人

Neanderthal

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

尼安德特人
Ní'āndétèrénThanh 2
Pinyin
Ní'āndétèrén
Số nét
38
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 尼安德特人

尼安德特人 viết bằng 38 nét (尼: 5, 安: 6, 德: 15, 特: 10, 人: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 1. Proper noun for the extinct human species; the topic of the episode.

Nghe 尼安德特人 trong các tập thật

尼安德特人 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今天,我想说尼安德特人。

Hôm nay, tôi muốn nói về người Neanderthal.

Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 尼安德特人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 尼安德特人 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.