天气
weather
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- tiānqì
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 8
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 种
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 天气
天气 viết bằng 8 nét (天: 4, 气: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
天气 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
天气 (tiānqì) is the Chinese word for 'weather' — literally 'sky air.'
It refers to the day-to-day conditions: temperature, sunshine, rain, wind, snow. Common HSK 1 patterns combine it with simple adjectives: 天气好 (tiānqì hǎo, 'the weather is nice'), 天气热 (tiānqì rè, 'the weather is hot'), 天气冷 (tiānqì lěng, 'the weather is cold').
Two notes for English speakers: first, in Chinese 天气 normally appears with 很 or another modifier — saying just 天气好 sounds short, while 天气很好 is the natural full sentence; second, 天气 differs from 气候 (qìhòu, 'climate'), which describes long-term patterns over a region or season. If you're talking about tomorrow's rain, that's 天气; if you're talking about Beijing's dry winters, that's 气候.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 'Sky' + 'air' — what the sky's air is doing today.
Nghe 天气 trong các tập thật
天气 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
美国的天气,有的时候很不好。
Thời tiết ở Mỹ đôi khi rất xấu.
State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
今天的天气很好。
Jīntiān de tiānqì hěn hǎo.
Today's weather is very nice.
neutral
北京的天气怎么样?
Běijīng de tiānqì zěnmeyàng?
How's the weather in Beijing?
spoken
明天天气会很热。
Míngtiān tiānqì huì hěn rè.
Tomorrow's weather will be very hot.
neutral
我喜欢这样的天气。
Wǒ xǐhuan zhèyàng de tiānqì.
I like this kind of weather.
spoken
Cụm từ thường gặp với 天气
Từ đồng nghĩa
气候 means 'climate' — long-term, regional patterns (北京的气候很干 'Beijing's climate is dry'). 天气 means 'weather' — what it's doing today or this week. Don't swap them: 今天的气候 sounds wrong.
Đừng nhầm 天气 với
天 alone means 'sky / day / heaven.' Add 气 and you get 'weather.' 今天 = today; 今天的天气 = today's weather. Don't drop 气 when you mean weather.
客气 ('polite / formal') and 天气 ('weather') share the same 气 character. The first character determines the meaning; 气 just contributes a 'manner / atmosphere' nuance to both.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 天气 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 天气 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.