钱
tiền
Mức HSK
- Pinyin
- qián
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- trung tính
- Lượng từ
- 笔 / 块
- Xuất hiện trong
- 7 tập
Thứ tự nét của 钱
钱 viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
钱 nghĩa là gì?
钱 (qián) là từ tiếng Trung chỉ 'tiền' — danh từ đa năng dùng cho tiền tệ, thanh toán và tài sản.
Cách dùng quan trọng nhất ở trình độ HSK 1 là trong câu hỏi 多少钱? (duōshǎo qián, 'bao nhiêu tiền / giá bao nhiêu?'), câu hữu ích nhất cho bất kỳ du khách nào tại Trung Quốc. Có hai điều cần lưu ý: thứ nhất, trong hội thoại thực tế, từ 钱 thường được LƯỢC BỎ khi nói về giá cả — khi ai đó hỏi 多少钱?
, câu trả lời thường chỉ là '十块' (mười tệ), chứ không phải '十块钱'; từ 钱 chỉ xuất hiện khi muốn nhấn mạnh hoặc trong văn viết; thứ hai, 钱 cũng là một họ phổ biến của người Trung Quốc (ví dụ: 钱学森, nhà khoa học nổi tiếng). Chữ này có bộ 钅 (kim loại), nhắc nhở rằng tiền bạc ban đầu nghĩa là những đồng xu kim loại. Tại Trung Quốc hiện đại, hầu như không ai mang theo 钱 nữa — việc thanh toán được thực hiện qua WeChat Pay hoặc Alipay.
Nghe 钱 trong các tập thật
钱 xuất hiện trong 7 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
今天,我们说钱。
Hôm nay, chúng ta nói về tiền.
“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng
今天,我们说钱。
Hôm nay, chúng ta nói về tiền.
245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển
那么,多少钱?
Vậy thì, giá bao nhiêu tiền?
Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9
一万美元,是很多很多钱。
Mười nghìn đô la là rất nhiều tiền.
Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai
Câu ví dụ
这个多少钱?
Zhège duōshǎo qián?
Cái này giá bao nhiêu?
khẩu ngữ
我没有钱。
Wǒ méiyǒu qián.
Tôi không có tiền.
trung tính
他很有钱。
Tā hěn yǒu qián.
Anh ấy rất giàu.
khẩu ngữ
我不想花钱。
Wǒ bù xiǎng huā qián.
Tôi không muốn tiêu tiền.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 钱
Từ đồng nghĩa
钞票 cụ thể chỉ 'tiền giấy / tiền mặt', không phải khái niệm trừu tượng. 钱 là từ chung. Bạn sẽ nói 我没钱 'tôi không có tiền', chứ không nói 我没钞票.
Đừng nhầm 钱 với
前 (cùng cách phát âm, cùng thanh điệu) nghĩa là 'phía trước / trước đây / ago' (以前 'trước đây,' 前面 'phía trước'). Âm đọc giống hệt 钱; chỉ ngữ cảnh và mặt chữ mới phân biệt được chúng. Đây là lỗi chính tả phổ biến của người mới học.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 钱 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 钱 trong 7 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.