爸爸
dad; father
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- bàba
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 16
- Sắc thái
- colloquial
- Lượng từ
- 个 / 位
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 爸爸
爸爸 viết bằng 16 nét (爸: 8, 爸: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
爸爸 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
爸爸 (bàba) is the colloquial Mandarin word for 'dad' or 'father.'
It is the term children call their own father to his face, and the term adults use when speaking about their father in casual conversation. Two things differ from English: first, the second 爸 is toneless (neutral tone), so it sounds like 'BA-ba' with a short, light second syllable; second, Chinese sharply separates the casual 爸爸 from the formal 父亲 (fùqīn) — 爸爸 is for family and friends, 父亲 appears in writing, official documents, and respectful introductions.
Children may also say 爸 alone as a quick address. Across mainland China, 爸爸 is universal; in some southern dialects you may hear 阿爸 (ā bà) or 老爸 (lǎo bà), the latter being slightly playful.
Lưu ý: 爸爸 is the everyday spoken word children and adults use for their own father. In formal writing or when introducing a father to strangers, 父亲 (fùqīn) is more appropriate.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Reduplicated kinship terms in Chinese (爸爸, 妈妈, 哥哥) are baby-talk roots that became standard — like English 'papa.'
Nghe 爸爸 trong các tập thật
爸爸 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
它们的爸爸是一个马。
Bố của chúng là cùng một con ngựa đực.
Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến
他的爸爸,以前在一个农场。
Bố ông ấy trước đây ở một trang trại.
Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我爸爸是老师。
Wǒ bàba shì lǎoshī.
My dad is a teacher.
neutral
爸爸,我饿了。
Bàba, wǒ è le.
Dad, I'm hungry.
spoken
爸爸妈妈都在家。
Bàba māma dōu zài jiā.
Mom and dad are both home.
spoken
这是我爸爸的书。
Zhè shì wǒ bàba de shū.
This is my dad's book.
neutral
Cụm từ thường gặp với 爸爸
Từ đồng nghĩa
Formal/written word for 'father.' Use 父亲 in essays, official forms, or when respectfully referring to a father in front of strangers. Children almost never call their own dad 父亲 to his face.
Affectionate, slightly playful 'old man / pops.' Used by older children, teenagers, and adults referring to their dad casually. 爸爸 is neutral and works at any age.
Older or rural term for 'dad.' Common in northern dialects and historical fiction. In modern urban Mandarin, 爸爸 is the default.
Đừng nhầm 爸爸 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 爸爸 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 爸爸 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.