Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

回来

to come back

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

回来
huíláiThanh 2
Pinyin
huílái
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 回来

回来 viết bằng 13 nét (: 6, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The closing question turns on it: 两百年以后,它可以回来吗?

Nghe 回来 trong các tập thật

回来 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不是人带回来的。

Không phải do con người mang về.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 回来 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 回来 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.