Fluentide
HSK 3

自己

bản thân; tự mình

đại từtrung tính3 tập
Thanh 4
Thanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
zìjǐ
Từ loại
đại từ
Mức
HSK 3
Số nét
9
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 自己

自己 viết bằng 9 nét (: 6, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

自己 nghĩa là gì?

自己 (zìjǐ) là một đại từ phản thân, mang nghĩa 'bản thân' — tôi, bạn, anh ấy, cô ấy, v.v.

— và không thay đổi hình thức theo ngôi. Bất kể chủ ngữ là ai, 自己 đều quy chiếu ngược về chính chủ ngữ đó: 我自己 ('bản thân tôi'), 他自己 ('bản thân anh ấy'), 我们自己 ('chúng tôi'). Có hai điểm khác biệt so với tiếng Anh. Thứ nhất, 自己 thường đứng một mình sau động từ để chỉ 'tự mình' hoặc 'một mình': 我自己去 ('tôi sẽ đi một mình'), 自己做 ('tự làm lấy').

Thứ hai, 自己 thường đi sau đại từ nhân xưng để nhấn mạnh — 我自己 nhấn mạnh 'chính tôi', không phải người khác. Khi dùng sau động từ, nó cũng có thể đóng vai trò tân ngữ chỉ 'bản thân': 照顾自己 ('chăm sóc bản thân'), 相信自己 ('tin vào chính mình'). Để diễn đạt 'nhau' (hành động qua lại), tiếng Trung dùng 互相 (hùxiāng), không dùng 自己.

Từng chữ một

bản thân; từ
+
bản thân; chính mình
=
自己

Mẹo nhớ: 自 (bản thân) + 己 (bản thân) — 'bản thân' được lặp lại. Cả hai ký tự đều có nghĩa là 'bản thân', nên khi kết hợp chúng tạo thành một đại từ phản thân rõ ràng, không thể nhầm lẫn.

Nghe 自己 trong các tập thật

自己 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这种马,自己在草里。

Loại ngựa này sống tự do giữa đồng cỏ.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến

Độ khó

可是没有那个地方,所以他自己做了一个。

Nhưng nơi đó không tồn tại, nên anh ấy đã tự tạo ra một nơi.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó

学生自己不想,也可以写好。

Học sinh tự mình không nghĩ, cũng có thể nộp bài tốt.

New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

我自己去。

Wǒ zìjǐ qù.

Tôi sẽ đi một mình.

khẩu ngữ

你要相信自己。

Nǐ yào xiāngxìn zìjǐ.

Bạn phải tin vào chính mình.

trung tính

这是我自己做的菜。

Zhè shì wǒ zìjǐ zuò de cài.

Đây là món ăn do chính tay tôi nấu.

khẩu ngữ

请照顾好自己。

Qǐng zhàogù hǎo zìjǐ.

Xin hãy chăm sóc tốt cho bản thân.

lịch sự

每个人都有自己的想法。

Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de xiǎngfǎ.

Mỗi người đều có suy nghĩ riêng của mình.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 自己

我自己wǒ zìjǐchính tôi; bản thân tôi
自己做zìjǐ zuòtự mình làm
照顾自己zhàogù zìjǐchăm sóc bản thân
相信自己xiāngxìn zìjǐtin vào chính mình
自己的zìjǐ decủa riêng mình

Từ đồng nghĩa

本人běnrén

本人 nghĩa là 'chính đương sự / cá nhân tôi' và mang sắc thái trang trọng hơn — thường dùng trong văn bản pháp lý, tuyên bố chính thức và để nhấn mạnh 'chính người này'. 自己 là đại từ phản thân thông dụng trong đời sống hàng ngày.

亲自qīnzì

亲自 nghĩa là 'trực tiếp / đích thân' và là trạng từ bổ nghĩa cho động từ: 他亲自来了 ('anh ấy đã đến đích thân'). 自己 là đại từ phản thân. 'Tôi tự đi' (chung chung) = 我自己去; 'Tôi đích thân đến' (nhấn mạnh) = 我亲自来.

Đừng nhầm 自己 với

đứng một mình nghĩa là 'bản thân' hoặc 'từ' và xuất hiện trong nhiều từ ghép (自由 'tự do,' 来自 'đến từ'). Nó không thể thay thế 自己 làm đại từ phản thân độc lập.

đứng một mình nghĩa là 'bản thân' và chủ yếu mang tính văn chương hoặc nằm trong các thành ngữ cố định (知己 'bạn tri kỷ / tâm giao'). Để nói 'bản thân' trong giao tiếp hàng ngày, luôn dùng 自己.

互相hùxiāng

互相 nghĩa là 'nhau / lẫn nhau' (hành động qua lại giữa hai bên). 自己 mang tính phản thân (hành động quay trở lại chủ ngữ). 'Chúng tôi giúp đỡ nhau' = 我们互相帮助; 'Chúng tôi tự giúp đỡ chính mình' = 我们帮助自己.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 自己 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 自己 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.