Fluentide
HSK 1

分钟

minute (duration)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral2 tập
fēnThanh 1
zhōngThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
fēnzhōng
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
13
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 分钟

分钟 viết bằng 13 nét (: 4, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

分钟 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

分钟 (fēnzhōng) is the Chinese word for 'minute' as a duration — the unit of time, not a point on the clock.

Use it whenever you're measuring how long something takes: 五分钟 'five minutes,' 等一分钟 'wait a minute.' The key difference from English: when you tell the clock time, Chinese drops and just uses — '3:15' is 三点十五分, never 三点十五分钟. So alone names a clock minute; 分钟 names a span of minutes.

Also note that 分钟 is itself a noun acting like a unit, so you never need an extra measure word: say 五分钟, not 五个分钟. The character (originally 'bell / clock') is also the second character in 钟表 'clock' and 时钟 'wall clock.'

Từng chữ một

fēnto divide; a unit; a minute
+
zhōngbell; clock
=
分钟

Mẹo nhớ: 分 (divide) + 钟 (clock) — a 'division of the clock' is a minute.

Nghe 分钟 trong các tập thật

分钟 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

人要十一分钟

Con người cần mười một phút.

Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất

Độ khó

八岁,九岁,十岁的学生,一天三十分钟

Học sinh tám, chín, mười tuổi, mỗi ngày ba mươi phút.

New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

请等五分钟。

Qǐng děng wǔ fēnzhōng.

Please wait five minutes.

neutral

我十分钟以后到。

Wǒ shí fēnzhōng yǐhòu dào.

I'll arrive in ten minutes.

spoken

这个电影一百二十分钟。

Zhège diànyǐng yìbǎi èrshí fēnzhōng.

This movie is 120 minutes long.

neutral

你几分钟可以吃完?

Nǐ jǐ fēnzhōng kěyǐ chī wán?

In how many minutes can you finish eating?

spoken

Cụm từ thường gặp với 分钟

几分钟jǐ fēnzhōnghow many minutes? / a few minutes
五分钟wǔ fēnzhōngfive minutes
等一分钟děng yì fēnzhōngwait a minute
半分钟bàn fēnzhōnghalf a minute
十分钟以后shí fēnzhōng yǐhòuten minutes later

Đừng nhầm 分钟 với

fēn

alone tells clock time: 三点二十分 ('3:20'). 分钟 is the duration: 二十分钟 ('20 minutes long'). Don't say 三点二十分钟.

小时xiǎoshí

小时 means 'hour' (duration). 60分钟 = 1小时. Both are duration words; 分钟 is the smaller unit.

钟头zhōngtóu

钟头 is a colloquial synonym of 小时 (hour), not minute. Don't mix it up with 分钟.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 分钟 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 分钟 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.