Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

集中趋势

central tendency

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

集中趋势
jízhōng qūshìThanh 2
Pinyin
jízhōng qūshì
Số nét
36
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 集中趋势

集中趋势 viết bằng 36 nét (: 12, : 4, : 12, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

平均值是一个集中趋势指标,它的功能是把一个分布压缩成一个数。 — An average is a measure of central tendency; its function is to compress a distribution into a single number.

Nghe 集中趋势 trong các tập thật

集中趋势 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

平均值是一个集中趋势指标,它的功能是把一个分布压缩成一个数。

Giá trị trung bình là một chỉ số xu hướng tập trung, chức năng của nó là nén một phân phối thành một con số.

Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhấtCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 集中趋势 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 集中趋势 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.