数据
data
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- shùjù
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 5
- Số nét
- 24
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 组
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 数据
数据 viết bằng 24 nét (数: 13, 据: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
数据 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
数据 (shùjù) means "data" — factual figures, statistics, or machine-readable information collected for analysis.
It is the everyday word behind 大数据 (big data), 数据库 (database), and 数据分析 (data analysis), and dominates tech, science, finance, and news writing. Unlike English "data," 数据 is uncountable and never takes a plural; you quantify it with a measure word (一组数据, "a set of data") or with amounts (很多数据).
Keep it distinct from 数字 (shùzì), which is a single digit or numeral, and from 资料 (zīliào), which is broader reference material — documents, files, background info — not necessarily numeric. 数据 is specifically the numeric or structured information a computer or analyst works with: 用户数据 (user data), 实时数据 (real-time data), 个人数据 (personal data).
Lưu ý: Neutral in both speech and writing, but especially frequent in tech, science, business, and news contexts.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 数 (numbers) + 据 (evidence) = numbers used as evidence → data.
Nghe 数据 trong các tập thật
数据 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
从数据看,这件事似乎已经有了答案。
Nhìn vào dữ liệu, dường như vấn đề này đã có câu trả lời.
Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất
公司做了数据看板,逐区逐人地盯着更换率,谁的数字高,谁就要被追问。
Công ty xây dựng các bảng điều khiển dữ liệu, theo dõi tỷ lệ thay mới theo từng khu vực và từng cá nhân; ai có con số cao sẽ bị chất vấn.
State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họCao cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这些数据说明市场正在增长。
Zhèxiē shùjù shuōmíng shìchǎng zhèngzài zēngzhǎng.
This data shows the market is growing.
written
我们需要更多数据才能下结论。
Wǒmen xūyào gèng duō shùjù cáinéng xià jiélùn.
We need more data before we can draw a conclusion.
neutral
公司必须保护用户的个人数据。
Gōngsī bìxū bǎohù yònghù de gèrén shùjù.
Companies must protect users' personal data.
written
大数据正在改变我们的生活。
Dà shùjù zhèngzài gǎibiàn wǒmen de shēnghuó.
Big data is changing the way we live.
neutral
Cụm từ thường gặp với 数据
Từ đồng nghĩa
资料 is broader — any reference material, documents, or background info. Use 资料 for files and reading material; use 数据 only for numeric or structured figures you analyze.
信息 is "information" in the general sense (a message, news, knowledge). 数据 is the raw numeric input; 信息 is what you get after interpreting it.
Đừng nhầm 数据 với
数字 is a single digit or numeral (the figure 7, a phone number). 数据 is a body of collected figures for analysis. A 数字 is one number; 数据 is the dataset.
资料 is reference material or documents and need not be numeric. 数据 is specifically numeric or machine-readable. 参考资料 = reference materials; 参考数据 = reference figures.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 数据 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 数据 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.