经验
experience
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- jīngyàn
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 18
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 些
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 经验
经验 viết bằng 18 nét (经: 8, 验: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
经验 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
经验 (jīngyàn) is a noun meaning the practical knowledge or skill a person accumulates from having done something before.
It is neutral in register and works in everyday, work, and academic contexts. English 'experience' splits into two Chinese words, and this is the crucial distinction: 经验 is the accumulated know-how you gain — 'I have teaching experience' — while 经历 (jīnglì) is the events you actually lived through as episodes — 'a strange experience on the trip.' 经验 is almost always uncountable wisdom you can apply; 经历 is a countable happening.
A second surprise for English speakers: 经验 can also work as a stative quality via 有经验 (yǒu jīngyàn, 'experienced'), where English needs an adjective. You gain it with 积累 (jīlěi) and lack it as 没经验.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: What you've 经 (passed through) and 验 (tested) becomes your experience.
Nghe 经验 trong các tập thật
经验 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
五百四十年的经验,一次走完。
Năm trăm bốn mươi năm kinh nghiệm, mất đi chỉ trong một lần.
“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học
可是他接着说:我想让这一年变成一个经验。
Nhưng anh ấy tiếp lời: Tôi muốn biến năm nay thành một bài học kinh nghiệm.
8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lý
而承诺兑现的时刻,恰好是你议价能力最弱的时候——房子漏着水,你急着开工,对方有律师、有精算师、有几十年的诉讼经验。
Và khoảnh khắc lời hứa được thực hiện cũng chính là lúc khả năng thương lượng của bạn yếu nhất — nhà bị dột nước, bạn vội vàng cần sửa chữa, còn đối phương có luật sư, có chuyên gia tính toán rủi ro, có hàng chục năm kinh nghiệm tố tụng.
State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họCao cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
他很有经验,你可以问他。
Tā hěn yǒu jīngyàn, nǐ kěyǐ wèn tā.
He's very experienced, you can ask him.
spoken
这份工作需要三年以上的经验。
Zhè fèn gōngzuò xūyào sān nián yǐshàng de jīngyàn.
This job requires more than three years of experience.
neutral
失败也是一种宝贵的经验。
Shībài yěshì yì zhǒng bǎoguì de jīngyàn.
Failure is also a kind of valuable experience.
written
我没经验,请多帮助我。
Wǒ méi jīngyàn, qǐng duō bāngzhù wǒ.
I have no experience, please help me a lot.
spoken
Cụm từ thường gặp với 经验
Từ đồng nghĩa
经历 is the events you lived through (an episode, a happening); 经验 is the know-how you extracted from them. You 'have a strange 经历' but 'gain useful 经验.'
阅历 is broad life experience of the world, usually said of a mature, worldly person. 经验 is more specific and can be about one skill or job; 阅历 is the whole of a life's seasoning.
Đừng nhầm 经验 với
实验 means 'experiment' (a scientific test), sharing the 验 character. 经验 is accumulated know-how, not a controlled test.
经历 is the lived event; 经验 is the lesson drawn from it. Beginners use 经验 when they mean the story of what happened, which should be 经历.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 经验 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 经验 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.