Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

打者

batter

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

打者
dǎzhěThanh 3
Pinyin
dǎzhě
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 打者

打者 viết bằng 13 nét (: 5, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The other half of the pair, and the half he is keeping.

Nghe 打者 trong các tập thật

打者 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

扔球的叫投手,打球的叫打者

Người ném bóng được gọi là cầu thủ ném bóng; người đánh bóng được gọi là cầu thủ đánh bóng.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lý

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 打者 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 打者 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.