Fluentide
HSK 2

休息

to rest

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral1 tập
xiūThanh 1
Thanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
xiūxi
Từ loại
động từ
Mức
HSK 2
Số nét
16
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 休息

休息 viết bằng 16 nét (: 6, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

休息 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

休息 (xiūxi) means 'to rest' — to take a break from work, study, or activity.

It covers everything from a five-minute pause (休息一下, 'take a short break') to a full day off. As a verb, it works without an object: 我要休息 ('I need to rest'). It can also act as a noun for 'a break': 课间休息 ('class break / recess').

Two cultural notes: in offices and schools, 午休 (wǔxiū, 'midday rest') is the institutionalized lunchtime nap, often 30-90 minutes; and Chinese signs on closed shops typically read 休息 ('closed for break / day off'). The phrase 好好休息 (hǎohǎo xiūxi) — literally 'rest well' — is the standard way to wish someone recovery when they're tired or sick, equivalent to 'get some rest.' The opposite is 工作 (gōngzuò, 'to work').

Từng chữ một

xiūto rest; 人 (person) + 木 (tree) — a person leaning against a tree
+
to breathe; rest; 自 (self/nose) + 心 (heart) — your own breath
=
休息

Mẹo nhớ: 休 = a person 人 leaning on a tree 木 to rest. Add 息 (breath) and you're catching your breath.

Nghe 休息 trong các tập thật

休息 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

投手扔完一场,要休息好几天。

Sau khi ném xong một trận, cầu thủ ném bóng cần nghỉ ngơi vài ngày.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lý

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

你累了,休息一下吧。

Nǐ lèi le, xiūxi yíxià ba.

You're tired, take a break.

spoken

我周末在家休息。

Wǒ zhōumò zài jiā xiūxi.

I rest at home on weekends.

neutral

好好休息,明天见。

Hǎohǎo xiūxi, míngtiān jiàn.

Get some good rest, see you tomorrow.

spoken

今天商店休息。

Jīntiān shāngdiàn xiūxi.

The shop is closed today.

neutral

Cụm từ thường gặp với 休息

休息一下xiūxi yíxiàtake a short break
好好休息hǎohǎo xiūxiget some good rest
午休wǔxiūmidday rest; lunch break / nap
休息时间xiūxi shíjiānbreak time; rest period
公休gōngxiūpublic holiday; day off

Từ đồng nghĩa

xiē

is colloquial 'to take a break,' more spoken and northern. 歇一会儿 ('take a moment'). 休息 is universal; is folksy and casual.

放松fàngsōng

放松 means 'to relax' — about loosening up tension. You can 放松 without resting (deep breaths, stretching). 休息 means stopping the activity to recover.

Đừng nhầm 休息 với

放假fàngjià

放假 means 'to have a holiday / time off (school or work)' — the institutional break. 休息 is any rest, big or small. 我们明天放假 ('we have tomorrow off') vs 我累了要休息 ('I'm tired, I need to rest').

睡觉shuìjiào

睡觉 specifically means 'to sleep.' 休息 is broader — you can rest without sleeping (sit down, read quietly). 累了去睡觉 ('tired, go to sleep') vs 累了休息一下 ('tired, take a break').

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 休息 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 休息 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.