舒服
comfortable; feeling well
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- shūfu
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 20
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 舒服
舒服 viết bằng 20 nét (舒: 12, 服: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
舒服 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
舒服 (shūfu) is an adjective meaning 'comfortable' — but it covers more ground than English 'comfortable.'
It describes physical comfort (a soft chair, a warm bath), bodily wellness (feeling good in your skin), and even emotional ease (a relaxed atmosphere). Crucially, 不舒服 (bù shūfu) is the standard everyday way to say 'I don't feel well / I'm a bit sick' — you tell your boss 我今天有点不舒服 instead of 我生病了, because it sounds softer.
Native speakers also use 舒服 for things like clothes that feel good on the body, music that's pleasant to listen to, or weather that's just right. English speakers should resist translating it as 'happy' — 舒服 is about ease and absence of friction, not joy.
Lưu ý: Note the negative 不舒服 specifically means 'feeling unwell / under the weather,' not just 'uncomfortable.' It's the standard polite way to say you're sick.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 舒 means 'stretch out' and 服 evokes loose clothing — together they paint the image of 'relaxed and well-fitting': comfortable.
Nghe 舒服 trong các tập thật
舒服 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
先是胳膊不舒服。
Đầu tiên là cánh tay thấy khó chịu.
8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lý
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这个沙发很舒服。
Zhège shāfā hěn shūfu.
This sofa is very comfortable.
spoken
我今天有点不舒服。
Wǒ jīntiān yǒudiǎn bù shūfu.
I'm feeling a bit off today.
spoken
你哪里不舒服?
Nǐ nǎlǐ bù shūfu?
Where does it hurt? / What's wrong with you?
spoken
天气不冷不热,很舒服。
Tiānqì bù lěng bú rè, hěn shūfu.
The weather isn't cold or hot — really pleasant.
neutral
穿这件衣服很舒服。
Chuān zhè jiàn yīfu hěn shūfu.
Wearing this shirt feels really comfortable.
spoken
Cụm từ thường gặp với 舒服
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 舒服 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 舒服 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 舒服 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.