Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

胳膊

arm

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

胳膊
gēboThanh 1
Pinyin
gēbo
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 胳膊

胳膊 viết bằng 24 nét (: 10, : 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Where it started, and where it ended after the August bullpen session.

Nghe 胳膊 trong các tập thật

胳膊 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

因为扔球太伤胳膊了。

Vì ném bóng gây tổn thương cánh tay rất nhiều.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lýSơ cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 胳膊 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 胳膊 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.