Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

代理人

agent

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

代理人
dàilǐrénThanh 4
Pinyin
dàilǐrén
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 代理人

代理人 viết bằng 18 nét (: 5, : 11, : 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The people who sell the policies and live in the same town as their customers — and who objected first.

Nghe 代理人 trong các tập thật

代理人 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在美国,State Farm 的保险是靠一万九千多个代理人卖出去的。

Tại Mỹ, bảo hiểm của State Farm được bán thông qua hơn 19.000 đại lý.

State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 代理人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 代理人 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.