Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

目标

target; goal

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

目标
mùbiāoThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
mùbiāo
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 目标

目标 viết bằng 14 nét (目: 5, 标: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 定下很大的增长目标 = set a very ambitious growth target.

Nghe 目标 trong các tập thật

目标 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

公司的一位负责人说,今年广告的目标定得很高。

Một lãnh đạo công ty nói mục tiêu quảng cáo năm nay đặt rất cao.

Netflix: người dùng sẵn lòng trả tiền nhưng xem ít hơn

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 目标 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 目标 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.