Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

投资者

investor

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

投资者
tóuzīzhěThanh 2

Tự nói thử

Pinyin
tóuzīzhě
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 投资者

投资者 viết bằng 25 nét (投: 7, 资: 10, 者: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 让投资者不安 = make investors uneasy.

Nghe 投资者 trong các tập thật

投资者 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

让投资者不安的是另一组数字。

Điều khiến nhà đầu tư bất an là một nhóm con số khác.

Netflix: người dùng sẵn lòng trả tiền nhưng xem ít hơnCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 投资者 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 投资者 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.