Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

估算

to estimate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

估算
gūsuànThanh 1

Tự nói thử

Pinyin
gūsuàn
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 估算

估算 viết bằng 21 nét (估: 7, 算: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 据……估算 = according to estimates by...

Nghe 估算 trong các tập thật

估算 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

据富国银行估算,普通用户花在奈飞上的观看时长,比三年前少了大约百分之九。

Theo ước tính của Wells Fargo, thời lượng xem mà người dùng thông thường dành cho Netflix ít hơn khoảng 9% so với ba năm trước.

Netflix: người dùng sẵn lòng trả tiền nhưng xem ít hơnCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 估算 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 估算 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.