承认
to acknowledge, admit
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- chéngrèn
- Số nét
- 12
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 承认
承认 viết bằng 12 nét (承: 8, 认: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 5. 一个是承认一个赛季的限度 — distinguished sharply from giving up.
Nghe 承认 trong các tập thật
承认 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
一个是放弃一种身份,一个是承认一个赛季的限度。
Một bên là từ bỏ một danh tính, một bên là thừa nhận giới hạn của một mùa giải.
8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lý
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 承认 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 承认 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.