承认
to admit; to acknowledge
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
- Pinyin
- chéngrèn
- Số nét
- 12
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 承认
承认 viết bằng 12 nét (承: 8, 认: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 4. 他承认…… = he acknowledged that...
Nghe 承认 trong các tập thật
承认 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
彼得斯承认,今年的广告增长目标定得很高,公司目前还差一点。
Peters thừa nhận mục tiêu tăng trưởng quảng cáo năm nay được đặt rất cao, hiện công ty vẫn còn hơi thiếu.
Netflix: người dùng sẵn lòng trả tiền nhưng xem ít hơn
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 承认 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 承认 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.