Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

满足

to satisfy, meet (a need)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

满足
mǎnzúThanh 3
Pinyin
mǎnzú
Số nét
20
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 满足

满足 viết bằng 20 nét (: 13, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 满足同一个需求 — the reframing that made a solution possible.

Nghe 满足 trong các tập thật

满足 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他走的是第三条路——去找一个身体不排斥、又能满足同一个需求的东西,然后把它做成了自己的营生。

Anh ấy đã chọn con đường thứ ba — tìm một thứ mà cơ thể không bài xích, lại đáp ứng được cùng nhu cầu, rồi biến nó thành kế sinh nhai của mình.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểuTrung cấp

但真正决定结果的,往往是另一个问题:这两件事对同一具身体的要求,能不能在同一段时间里同时满足

Nhưng thứ thực sự quyết định kết quả thường là một câu hỏi khác: những yêu cầu mà hai việc này đặt lên cùng một cơ thể, liệu có thể được đáp ứng đồng thời trong cùng một khoảng thời gian hay không.

8 thắng 2 thua, tỷ lệ phòng ngự 1,79, Ohtani Shohei sẽ không còn lên sân ném bóng trong năm nay: Huấn luyện viên nói anh ấy thích làm cầu thủ hai chiều, nhưng hiện tại điều này không hợp lýTrung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 满足 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 满足 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.